Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtiparo

Cấu trúc từ:
ŝtip/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティパー
Substantivo (-o) ŝtiparo

Bản dịch

eo ŝtipara

Cấu trúc từ:
ŝtip/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティパー
Adjektivo (-a) ŝtipara

Bản dịch

eo ŝtipare

Cấu trúc từ:
ŝtip/ar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティパー
Adverbo (-e) ŝtipare

Bản dịch

eo ŝtipo

Cấu trúc từ:
ŝtip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bloc, billot | en block, log | de Klotz | ru колода, чурбанъ | pl kloc, pniak.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtipa

Cấu trúc từ:
ŝtip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) ŝtipa

Bản dịch

eo ŝtipi

Cấu trúc từ:
ŝtip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo ŝtipe

Cấu trúc từ:
ŝtip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) ŝtipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtip/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティパー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,085,662 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog