Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtip/o

ŝtipo

Cấu trúc từ:
ŝtip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bloc, billot | en block, log | de Klotz | ru колода, чурбанъ | pl kloc, pniak.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

ŝtiparo

ŝtiparumi

ŝtipeto

botŝtipo

Từ chứa gốc "ŝtip"

Cấu trúc từ:
ŝtip ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 161,541 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.111 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog