Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtelistego

Cấu trúc từ:
ŝtel/ist/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テリテー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo ŝtelisto

Cấu trúc từ:
ŝtel/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtelisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtelista

Cấu trúc từ:
ŝtel/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ŝtelista

Bản dịch

eo ŝteliste

Cấu trúc từ:
ŝtel/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ŝteliste

Bản dịch

eo ŝtelo

Cấu trúc từ:
ŝtel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝtel/ist/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テリテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,199,305 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 0.544 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog