Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtelinto

Cấu trúc từ:
ŝtel/int/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ŝtelinto

Bản dịch

eo ŝtelinta

Cấu trúc từ:
ŝtel/int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo ŝteli

eo ŝteli

Cấu trúc từ:
ŝtel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr voler, dérober | en steal | de stehlen | ru красть | pl kraść.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtelo

Cấu trúc từ:
ŝtel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtela

Cấu trúc từ:
ŝtel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) ŝtela

Bản dịch

eo ŝtele

Cấu trúc từ:
ŝtel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Adverbo (-e) ŝtele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtel/int/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,249,449 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.697 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog