Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝteletisto

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テレティ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝteletisto

Bản dịch

eo ŝteletista

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テレティ
Adjektivo (-a) ŝteletista

Bản dịch

eo ŝteletiste

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テレティ
Adverbo (-e) ŝteletiste

Bản dịch

eo ŝteleto

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ŝteleto

Bản dịch

eo ŝteleta

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ŝteleta

Bản dịch

eo ŝteleti

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

eo ŝtelo

Cấu trúc từ:
ŝtel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝtel/et/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テレティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,862,209 inferencoj, 0.708 CPU-sekundoj en 1.924 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog