Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtel/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo ŝtelece

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) ŝtelece

Bản dịch

eo ŝtelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) ŝtelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtela

Cấu trúc từ:
ŝtel/a
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) ŝtela

Bản dịch

eo ŝteli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/i
Cách phát âm bằng kana:
テー
Infinitivo (-i) de verbo ŝteli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝtelece

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 393,555 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.253 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog