Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtel/ĉas/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉas/is/to
Prononco per kanaoj:
チャスィ

eo ŝtelĉasisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/ĉas/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉas/is/to
Prononco per kanaoj:
チャスィ

Bản dịch

eo ŝtelĉasista

Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉas/ist/aŝtel/ĉas/is/ta
Prononco per kanaoj:
チャスィ

Bản dịch

eo ŝtelĉasisti

Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉas/ist/i
Prononco per kanaoj:
チャスィティ

Bản dịch

eo ŝtelĉaso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/ĉas/o
Prononco per kanaoj:
チャー

Bản dịch

eo ŝtelĉasa

Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉas/a
Prononco per kanaoj:
チャー

Bản dịch

eo ŝtelĉasi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtel/ĉas/i
Cấu trúc dự đoán:
ŝtel/ĉasi
Prononco per kanaoj:
チャースィ

Bản dịch

(?) ŝtelĉasisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog