Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtatigo

Cấu trúc từ:
ŝtat/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) ŝtatigo

Bản dịch

eo ŝtatiga

Cấu trúc từ:
ŝtat/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) ŝtatiga

Bản dịch

eo ŝtatigi

Cấu trúc từ:
ŝtat/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

eo ŝtato

Cấu trúc từ:
ŝtat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtato
Laŭ la Universala Vortaro: fr État | en State | de Staat | ru штатъ | pl stan (państwo).
Etimologio: yi shtat | ru штат | de Staat | it stato | en state

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtata

Cấu trúc từ:
ŝtat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
><civilaの反対語

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtati

Cấu trúc từ:
ŝtat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ターティ

Bản dịch

eo ŝtate

Cấu trúc từ:
ŝtat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) ŝtate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtat/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,333,391 inferencoj, 0.510 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog