Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtatfunkciulo

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Substantivo (-o) ŝtatfunkciulo

Bản dịch

eo ŝtatfunkciula

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Adjektivo (-a) ŝtatfunkciula

Bản dịch

eo ŝtatfunkciule

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー
Adverbo (-e) ŝtatfunkciule

Bản dịch

eo ŝtatfunkcio

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ŝtatfunkcio

Bản dịch

eo ŝtatfunkcia

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) ŝtatfunkcia

Bản dịch

eo ŝtatfunkcie

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) ŝtatfunkcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィウー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,264,937 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.654 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog