Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo ŝtatfunkcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ŝtatfunkcio

Bản dịch

eo ŝtatfunkcia

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) ŝtatfunkcia

Bản dịch

eo ŝtatfunkcii

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo ŝtatfunkcii

Bản dịch

eo ŝtatfunkcie

Cấu trúc từ:
ŝtat/funkci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) ŝtatfunkcie

Bản dịch

(?) ŝtatfunkcio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,297,780 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog