Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝtat/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
タータ   ヴォ

eo ŝtata lingvo

Vortanalizo:
ŝtat/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
タータ   ヴォ

Bản dịch

eo ŝtata lingva

Vortanalizo:
ŝtat/a lingv/a
Cách phát âm bằng kana:
タータ   ヴァ

Bản dịch

eo ŝtata lingvi

Vortanalizo:
ŝtat/a lingv/i
Cách phát âm bằng kana:
タータ   ヴィ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ŝtataŝtata 国家の
lingvolingvo 言語

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 275,193 inferencoj, 0.210 CPU-sekundoj en 0.211 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog