Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtat
Cách phát âm bằng kana:

eo ŝtat/o

ŝtato

Cấu trúc từ:
ŝtat/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) ŝtato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ŝtata

ŝtataneco

ŝtatano

ŝtatestro

ŝtatigi

ŝtatismo

ŝtatisto

bufroŝtato

deŝtatigi

deŝtatigo

interŝtata

juroŝtato

membroŝtato

subŝtato

Từ chứa gốc "ŝtat"

(?) ŝtat

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 164,338 inferencoj, 0.085 CPU-sekundoj en 0.085 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog