Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtallado

Cấu trúc từ:
ŝtal/lad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タッ
Substantivo (-o) ŝtallado

Bản dịch

eo ŝtallada

Cấu trúc từ:
ŝtal/lad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タッ
Adjektivo (-a) ŝtallada

Bản dịch

eo ŝtallade

Cấu trúc từ:
ŝtal/lad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タッ
Adverbo (-e) ŝtallade

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtal/lad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,080,472 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog