eo ŝtalizi
Cấu trúc từ:
ŝtal/iz/i ...Cách phát âm bằng kana:
シタリ▼ーズィ
Infinitivo (-i) de verbo ŝtalizi
Bản dịch
- ja 鋼鉄で被覆する pejv
- ja 鋼をかぶせる pejv
- eo ŝtali (Dịch ngược)
- ja 鋼鉄(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 鋼(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo