Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtal/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo ŝtala

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtal/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) ŝtala

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtali

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtal/i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Infinitivo (-i) de verbo ŝtali

Bản dịch

eo ŝtalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtal/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) ŝtalo

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝtala

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 45,691 inferencoj, 0.182 CPU-sekundoj en 0.184 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog