Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtala

Cấu trúc từ:
ŝtal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) ŝtala

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtali

Cấu trúc từ:
ŝtal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo ŝtalo

Cấu trúc từ:
ŝtal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtalo
Laŭ la Universala Vortaro: fr acier | en steet | de Stahl | ru сталь | pl stal.
Etimologio: yi shtol | ru сталь | pl stal | de Stahl | en steel

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtale

Cấu trúc từ:
ŝtal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) ŝtale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 266,947 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.445 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog