Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝrumpo

Cấu trúc từ:
ŝrump/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Substantivo (-o) ŝrumpo

Bản dịch

eo ŝrumpa

Cấu trúc từ:
ŝrump/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) ŝrumpa

Bản dịch

eo ŝrumpi

Cấu trúc từ:
ŝrump/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝrumpe

Cấu trúc từ:
ŝrump/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) ŝrumpe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝrump/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 343,760 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog