eo ŝrumpi
Cấu trúc từ:
ŝrump/i ...Cách phát âm bằng kana:
シルンピ
Bản dịch
- ja しなびる pejv
- ja しわが寄る pejv
- ja しおれる pejv
- ja 縮む pejv
- en to crumple ESPDIC
- en shrink ESPDIC
- en shrivel up ESPDIC
- en wilt ESPDIC
- en wrinkle ESPDIC
- eo ŝrumpi (Gợi ý tự động)
- es reducir (Gợi ý tự động)
- es reducir (Gợi ý tự động)
- fr réduire (Gợi ý tự động)
- nl verkleinen (Gợi ý tự động)



Babilejo