Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝrank/o/kest/o
Cách phát âm bằng kana:
ランコ

eo ŝrankokesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝrank/o/kest/o
Cách phát âm bằng kana:
ランコ

Bản dịch

eo ŝrankokesta

Cấu trúc dự đoán:
ŝrank/ok/est/a
Cách phát âm bằng kana:
ランコ

Bản dịch

eo ŝrankokesti

Cấu trúc dự đoán:
ŝrank/ok/est/i
Cách phát âm bằng kana:
ランコティ

Bản dịch

(?) ŝrankokesto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,890,116 inferencoj, 0.645 CPU-sekundoj en 0.664 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog