Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝraŭb//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝraŭb/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
バージョ

eo ŝraŭbaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝraŭb//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝraŭb/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
バージョ

Bản dịch

eo ŝraŭbaĵa

Cấu trúc dự đoán:
ŝraŭb//a
Prononco per kanaoj:
バージャ

Bản dịch

eo ŝraŭbaĵi

Cấu trúc dự đoán:
ŝraŭb//i
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

eo ŝraŭbi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝraŭb/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝraŭbo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝraŭb/o
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vis | en: screw | de: Schraube | ru: винтъ | pl: szruba.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝraŭba

Cấu trúc dự đoán:
ŝraŭb/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝraŭbaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog