Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝpuro

Cấu trúc từ:
ŝpur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) ŝpuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝpura

Cấu trúc từ:
ŝpur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) ŝpura

Bản dịch

eo ŝpure

Cấu trúc từ:
ŝpur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) ŝpure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝpur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 621,793 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.266 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog