eo ŝprucigi
Cấu trúc từ:
ŝpruc/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
シプルツィーギ
Infinitivo (-i) de verbo ŝprucigi
Bản dịch
- ja 噴出させる pejv
- en to squirt ESPDIC
- eo elŝprucigi (Dịch ngược)
- en to inject (Gợi ý tự động)
- en splash (Gợi ý tự động)
- en spout (Gợi ý tự động)
- en spray (Gợi ý tự động)
- en sprinkle (Gợi ý tự động)
- en spurt (Gợi ý tự động)
- en squirt (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ŝprucigi sur / to spray ESPDIC



Babilejo