Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝpinbastono

Cấu trúc từ:
ŝpin/baston/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピンバトー
Substantivo (-o) ŝpinbastono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝpinbastona

Cấu trúc từ:
ŝpin/bas/ton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピンバトー
Adjektivo (-a) ŝpinbastona

Bản dịch

eo ŝpinbastone

Cấu trúc từ:
ŝpin/bast/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピンバトー
Adverbo (-e) ŝpinbastone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝpin/baston/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピンバトー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,620,249 inferencoj, 0.555 CPU-sekundoj en 0.607 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog