Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝpin/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

eo ŝpinado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpin/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Substantivo (-o) ŝpinado

Bản dịch

eo ŝpinada

Cấu trúc từ:
ŝpin/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adjektivo (-a) ŝpinada

Bản dịch

eo ŝpinadi

Cấu trúc từ:
ŝpin/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ナーディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝpinadi

Bản dịch

eo ŝpinade

Cấu trúc từ:
ŝpin/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adverbo (-e) ŝpinade

Bản dịch

eo ŝpini

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpin/i
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Infinitivo (-i) de verbo ŝpini

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝpino

Cấu trúc từ:
ŝpin/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) ŝpino

Bản dịch

eo ŝpina

Cấu trúc từ:
ŝpin/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) ŝpina

Bản dịch

(?) ŝpinado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,513,699 inferencoj, 0.680 CPU-sekundoj en 1.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog