Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝpin//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝpin/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ナージョ

eo ŝpinaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpin//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝpin/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ナージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝpinaĵa

Cấu trúc dự đoán:
ŝpin//a
Prononco per kanaoj:
ナージャ

Bản dịch

eo ŝpinaĵi

Cấu trúc dự đoán:
ŝpin//i
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

eo ŝpini

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpin/i
Prononco per kanaoj:
ピー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: filer | en: spin | de: spinnen | ru: прясть | pl: prząść.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝpino

Cấu trúc dự đoán:
ŝpin/o
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

eo ŝpina

Cấu trúc dự đoán:
ŝpin/a
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

(?) ŝpinaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog