eo ŝparigi
Cấu trúc từ:
ŝpar/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
シパリーギ
Infinitivo (-i) de verbo ŝparigi
Bản dịch
- ja 免じる pejv
- ja 免れさせる pejv
- eo evitigi pejv
- en to save ESPDIC
- ja 避けさせる (Gợi ý tự động)
- en to ward (Gợi ý tự động)
- en turn aside (Gợi ý tự động)
- eo ŝpari (Dịch ngược)
- ja たくわえる (Gợi ý tự động)
- ja ためる (Gợi ý tự động)
- ja 貯蓄する (Gợi ý tự động)
- ja 節約する (Gợi ý tự động)
- ja 倹約する (Gợi ý tự động)
- io sparar (Gợi ý tự động)
- en to be careful (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en economize (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- en be sparing of (Gợi ý tự động)
- en keep for future use (Gợi ý tự động)
- zh 省 (Gợi ý tự động)
- zh 节省 (Gợi ý tự động)
- zh 节约 (Gợi ý tự động)



Babilejo