eo ŝovilo
Cấu trúc từ:
ŝov/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ショヴィーロ▼
Substantivo (-o) ŝovilo
Bản dịch
- en slider ESPDIC
- en track bar (Gợi ý tự động)
- eo ŝovilo (Gợi ý tự động)
- eo ŝovbutono (Gợi ý tự động)
- es control deslizante (Gợi ý tự động)
- es control deslizante (Gợi ý tự động)
- fr curseur (Gợi ý tự động)
- nl schuifregelaar (Gợi ý tự động)



Babilejo