Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝovilo

Cấu trúc từ:
ŝov/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショヴィー
Substantivo (-o) ŝovilo

Bản dịch

eo ŝovi

Cấu trúc từ:
ŝov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショーヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr pousser, mener | en shove | de schieben | ru совать | pl suwać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝovo

Cấu trúc từ:
ŝov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショーヴォ
Substantivo (-o) ŝovo

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝova

Cấu trúc từ:
ŝov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ショーヴァ
Adjektivo (-a) ŝova

Bản dịch

eo ŝove

Cấu trúc từ:
ŝov/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ショーヴェ
Adverbo (-e) ŝove

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝov/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,763,208 inferencoj, 0.447 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog