Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝov//i
Cấu trúc dự đoán:
ŝov/i/ĝiŝo/vi/ĝi
Prononco per kanaoj:
ショヴィー

eo ŝoviĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝov//i
Cấu trúc dự đoán:
ŝov/i/ĝiŝo/vi/ĝi
Prononco per kanaoj:
ショヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoviĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝov//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝov/i/ĝoŝo/vi/ĝo
Prononco per kanaoj:
ショヴィーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝoviĝa

Cấu trúc dự đoán:
ŝov//a
Prononco per kanaoj:
ショヴィーヂャ

Bản dịch

eo ŝovo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝov/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝo/vo
Prononco per kanaoj:
ショーヴォ

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝova

Cấu trúc dự đoán:
ŝov/a
Prononco per kanaoj:
ショーヴァ

Bản dịch

eo ŝovi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝov/i
Cấu trúc dự đoán:
ŝo/vi
Prononco per kanaoj:
ショーヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pousser, mener | en: shove | de: schieben | ru: совать | pl: suwać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝoviĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog