Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝoto

Cấu trúc từ:
ŝot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoto

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝota

Cấu trúc từ:
ŝot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo ŝi

Bản dịch

eo ŝoti

Cấu trúc từ:
ŝot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝote

Cấu trúc từ:
ŝot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adverbo (-e) ŝote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 600,789 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.404 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog