Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝot/o
Cách phát âm bằng kana:
ショー

eo ŝoto

Cấu trúc từ:
ŝot/o
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoto

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝota

Cấu trúc từ:
ŝot/a
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo ŝi

Bản dịch

eo ŝoti

Cấu trúc từ:
ŝot/i
Cách phát âm bằng kana:
ショーティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝoti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝoto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 316,063 inferencoj, 0.195 CPU-sekundoj en 0.341 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog