Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝos/e/a
Cách phát âm bằng kana:
ショセー

eo ŝosea

Cấu trúc từ:
ŝos/e/a
Cách phát âm bằng kana:
ショセー
Adjektivo (-a) ŝosea

Bản dịch

eo ŝosei

Cấu trúc từ:
ŝose/i
Cách phát âm bằng kana:
ショセー
Infinitivo (-i) de verbo ŝosei

Bản dịch

eo ŝoseo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝose/o
Cách phát âm bằng kana:
ショセー
Substantivo (-o) ŝoseo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝosee

Cấu trúc từ:
ŝose/e
Cách phát âm bằng kana:
ショセー
Adverbo (-e) ŝosee

Bản dịch

(?) ŝosea

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,519,051 inferencoj, 0.397 CPU-sekundoj en 0.397 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog