Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝosaro

Cấu trúc từ:
ŝos/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショサー

Từ đồng nghĩa

eo ŝoso

Cấu trúc từ:
ŝos/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝosa

Cấu trúc từ:
ŝos/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adjektivo (-a) ŝosa

Bản dịch

eo ŝosi

Cấu trúc từ:
ŝos/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショースィ

Bản dịch

eo ŝose/o

ŝoseo

Cấu trúc từ:
ŝose/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショセー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝoseo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

aŭtoŝoseo

superŝoseo

Từ chứa gốc "ŝose"

Cấu trúc từ:
ŝos/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショサー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,003,940 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.366 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog