Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝoki

Cấu trúc từ:
ŝok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoko

Cấu trúc từ:
ŝok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoka

Cấu trúc từ:
ŝok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adjektivo (-a) ŝoka

Bản dịch

eo ŝoke

Cấu trúc từ:
ŝok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adverbo (-e) ŝoke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog