Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝok/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ショケー

eo ŝokego

Cấu trúc từ:
ŝok/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ショケー

Từ đồng nghĩa

eo ŝoko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/o
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoka

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/a
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adjektivo (-a) ŝoka

Bản dịch

eo ŝoki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/i
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Infinitivo (-i) de verbo ŝoki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoke

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/e
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adverbo (-e) ŝoke

Bản dịch

(?) ŝokego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 59,307 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog