Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝok/e
Cách phát âm bằng kana:
ショー

eo ŝoke

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/e
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adverbo (-e) ŝoke

Bản dịch

eo ŝoka

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/a
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Adjektivo (-a) ŝoka

Bản dịch

eo ŝoki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/i
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Infinitivo (-i) de verbo ŝoki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝoko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝok/o
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Substantivo (-o) ŝoko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝoke

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 49,485 inferencoj, 0.194 CPU-sekundoj en 0.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog