Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝok/i

ŝoki

Cấu trúc từ:
ŝok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ショー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

ŝoka

ŝoke

ŝokiĝi

ŝoko

elektroŝoko

nervoŝoko

Từ chứa gốc "ŝok"

Cấu trúc từ:
ŝok ...
Cách phát âm bằng kana:
ショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 140,212 inferencoj, 0.112 CPU-sekundoj en 0.177 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog