Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝnur/um/oŝnur/u/mo
Prononco per kanaoj:
ルー

eo ŝnurumo

Cấu trúc dự đoán:
ŝnur/um/oŝnur/u/mo
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝnuruma

Cấu trúc dự đoán:
ŝnur/um/a
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝnurumi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝnur/um/i
Cấu trúc dự đoán:
ŝnur/u/mi
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝnuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝnur/o
Prononco per kanaoj:
ヌー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: corde | en: string | de: Strick | ru: веревка | pl: sznur, powróz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝnura

Cấu trúc dự đoán:
ŝnur/a
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

eo ŝnuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝnur/i
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝnurumo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,127,938 inferencoj, 0.513 CPU-sekundoj en 0.759 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog