Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝnursaltado

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) ŝnursaltado

Bản dịch

eo ŝnursaltada

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) ŝnursaltada

Bản dịch

eo ŝnursaltade

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) ŝnursaltade

Bản dịch

eo ŝnursalti

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo ŝnursalto

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ŝnursalto

Bản dịch

eo ŝnursalta

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ŝnursalta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝnur/salt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,452,486 inferencoj, 0.593 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog