Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝnur/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo ŝnuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝnur/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Infinitivo (-i) de verbo ŝnuri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝnuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝnur/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Substantivo (-o) ŝnuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝnura

Cấu trúc từ:
ŝnur/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) ŝnura

Bản dịch

eo ŝnure

Cấu trúc từ:
ŝnur/e
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) ŝnure

Bản dịch

(?) ŝnuri

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 792,338 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.733 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog