Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝnurero

Cấu trúc từ:
ŝnur/er/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) ŝnurero

Bản dịch

eo ŝnuro

Cấu trúc từ:
ŝnur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝnuro
Laŭ la Universala Vortaro: fr corde | en string | de Strick | ru веревка | pl sznur, powróz.
Etimologio: yi shnur | ru шнур | lt šniuras | pl sznur | de Schnur

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝnura

Cấu trúc từ:
ŝnur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) ŝnura

Bản dịch

eo ŝnuri

Cấu trúc từ:
ŝnur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝnure

Cấu trúc từ:
ŝnur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) ŝnure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝnur/er/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,407,962 inferencoj, 0.469 CPU-sekundoj en 0.490 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog