Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝnur/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo ŝnurego

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝnur/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝnurega

Vortanalizo:
ŝnur/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo ŝnuregi

Vortanalizo:
ŝnur/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo ŝnuro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝnur/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: corde | en: string | de: Strick | ru: веревка | pl: sznur, powróz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝnura

Vortanalizo:
ŝnur/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo ŝnuri

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝnur/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝnurego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,423,735 inferencoj, 0.634 CPU-sekundoj en 0.674 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog