eo ŝnurego
Cấu trúc từ:
ŝnur/eg/o ...Cách phát âm bằng kana:
シヌレーゴ
Substantivo (-o) ŝnurego
Bản dịch
- ja 大綱 pejv
- ja ケーブル pejv
- eo kablo pejv
- en cable ESPDIC
- en rope ESPDIC
- ja 太綱 (Gợi ý tự động)
- ja 被覆電線 (Gợi ý tự động)
- io kablo (Gợi ý tự động)
- en cord (Gợi ý tự động)
- zh 钢索 (Gợi ý tự động)
- es cable (Gợi ý tự động)
- es cable (Gợi ý tự động)
- fr câble (Gợi ý tự động)
- nl kabel m (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo alligi per ŝnurego / to moor a ship ESPDIC



Babilejo