Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝnurdancisto

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツィ
Substantivo (-o) ŝnurdancisto

Bản dịch

eo ŝnurdancista

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツィ
Adjektivo (-a) ŝnurdancista

Bản dịch

eo ŝnurdanciste

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツィ
Adverbo (-e) ŝnurdanciste

Bản dịch

eo ŝnurdanco

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツォ
Substantivo (-o) ŝnurdanco

Bản dịch

eo ŝnurdanca

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツァ
Adjektivo (-a) ŝnurdanca

Bản dịch

eo ŝnurdance

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツェ
Adverbo (-e) ŝnurdance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダンツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,474,289 inferencoj, 0.733 CPU-sekundoj en 1.553 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog