eo ŝnurdancisto
Cấu trúc từ:
ŝnur/danc/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
シヌルダンツィスト
Substantivo (-o) ŝnurdancisto
Bản dịch
- ja 綱渡り芸人 pejv
- en tightrope walker ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo