Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝmirujo

Cấu trúc từ:
ŝmir/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) ŝmirujo

Bản dịch

eo ŝmiruja

Cấu trúc từ:
ŝmir/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) ŝmiruja

Bản dịch

eo ŝmiruje

Cấu trúc từ:
ŝmir/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーイェ
Adverbo (-e) ŝmiruje

Bản dịch

eo ŝmiro

Cấu trúc từ:
ŝmir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) ŝmiro

Bản dịch

eo ŝmira

Cấu trúc từ:
ŝmir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) ŝmira

Bản dịch

eo ŝmiri

Cấu trúc từ:
ŝmir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr oindre, graisser | en smear | de schmieren | ru мазать | pl smarować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝmir/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,160,217 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.476 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog