eo ŝmiro
Cấu trúc từ:
ŝmir/o ...Cách phát âm bằng kana:
シミーロ
Substantivo (-o) ŝmiro
Bản dịch
- eo ŝmirado (塗布) pejv
- eo ŝmiraĵo (クリーム) pejv
- en anointing ESPDIC
- ja 塗ること (推定) konjektita
- ja 塗布すること (推定) konjektita
- ja グリースを塗ること (推定) konjektita
- ja 油を差すこと (推定) konjektita
- ja 買収すること (推定) konjektita
- ja 塗布 (Gợi ý tự động)
- ja 塗装 (Gợi ý tự động)
- ja 塗油 (Gợi ý tự động)
- en application (Gợi ý tự động)
- ja 塗り薬 (Gợi ý tự động)
- ja 塗り油 (Gợi ý tự động)
- ja クリーム (Gợi ý tự động)
- en ointment (Gợi ý tự động)



Babilejo