Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝmir/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー

eo ŝmiro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝmir/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) ŝmiro

Bản dịch

eo ŝmira

Cấu trúc từ:
ŝmir/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) ŝmira

Bản dịch

eo ŝmiri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝmir/i
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Infinitivo (-i) de verbo ŝmiri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝmiro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 264,744 inferencoj, 0.188 CPU-sekundoj en 0.190 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog