Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝmirfromaĝo

Cấu trúc từ:
ŝmir/fromaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヂョ
Substantivo (-o) ŝmirfromaĝo

Bản dịch

eo ŝmirfromaĝa

Cấu trúc từ:
ŝmir/fromaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヂャ
Adjektivo (-a) ŝmirfromaĝa

Bản dịch

eo ŝmirfromaĝe

Cấu trúc từ:
ŝmir/fromaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヂェ
Adverbo (-e) ŝmirfromaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝmir/fromaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,065,002 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog