eo ŝmirado
Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
シミラード
Substantivo (-o) ŝmirado
Bản dịch
- ja 塗ること pejv
- ja 塗布 pejv
- ja 塗装 pejv
- ja 塗油 pejv
- en application ESPDIC
- en app (Gợi ý tự động)
- ca aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵo (Gợi ý tự động)
- eo apo (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- fr application f (Gợi ý tự động)
- fr appli (Gợi ý tự động)
- nl toepassing f (Gợi ý tự động)
- nl applicatie (Gợi ý tự động)
- eo ŝmiro (Dịch ngược)
- eo ŝmiraĵo (Gợi ý tự động)
- en anointing (Gợi ý tự động)
- ja 塗布すること (Gợi ý tự động)
- ja グリースを塗ること (Gợi ý tự động)
- ja 油を差すこと (Gợi ý tự động)
- ja 買収すること (Gợi ý tự động)



Babilejo