Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo ŝmirado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) ŝmirado

Bản dịch

eo ŝmirada

Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) ŝmirada

Bản dịch

eo ŝmiradi

Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝmiradi

Bản dịch

eo ŝmirade

Cấu trúc từ:
ŝmir/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) ŝmirade

Bản dịch

eo ŝmiri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝmir/i
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Infinitivo (-i) de verbo ŝmiri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝmiro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝmir/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) ŝmiro

Bản dịch

eo ŝmira

Cấu trúc từ:
ŝmir/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) ŝmira

Bản dịch

(?) ŝmirado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,236,378 inferencoj, 0.568 CPU-sekundoj en 0.572 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog