Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝminki

Cấu trúc từ:
ŝmink/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミン

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝminko

Cấu trúc từ:
ŝmink/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミン
Substantivo (-o) ŝminko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝminka

Cấu trúc từ:
ŝmink/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミン
Adjektivo (-a) ŝminka

Bản dịch

eo ŝminke

Cấu trúc từ:
ŝmink/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミン
Adverbo (-e) ŝminke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝmink/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ミン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 706,450 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.271 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog