Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝmacado

Cấu trúc từ:
ŝmac/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Substantivo (-o) ŝmacado

Bản dịch

eo ŝmacada

Cấu trúc từ:
ŝmac/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adjektivo (-a) ŝmacada

Bản dịch

eo ŝmacade

Cấu trúc từ:
ŝmac/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adverbo (-e) ŝmacade

Bản dịch

eo ŝmaci

Cấu trúc từ:
ŝmac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr baiser | en kiss | de schmatzen | ru чмокать | pl czmokać.

Bản dịch

eo ŝmaco

Cấu trúc từ:
ŝmac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツォ
Substantivo (-o) ŝmaco

Bản dịch

eo ŝmaca

Cấu trúc từ:
ŝmac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツァ
Adjektivo (-a) ŝmaca

Bản dịch

eo ŝmace

Cấu trúc từ:
ŝmac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツェ
Adverbo (-e) ŝmace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝmac/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,456,299 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.423 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog