Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝlim/o

ŝlimo

Cấu trúc từ:
ŝlim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝlimo
Laŭ la Universala Vortaro: fr limon, bourbe | en slime, mire, mud | de Schlamm | ru илъ, тина | pl muł, szlam.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ŝlima

ŝlimejo

enŝlimiĝi

enŝlimiĝo

putroŝlimo

Từ chứa gốc "ŝlim"

Cấu trúc từ:
ŝlim ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 154,114 inferencoj, 0.118 CPU-sekundoj en 0.121 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog