eo ŝirmtegaĵo
Cấu trúc từ:
ŝirm/teg/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
シルムテガージョ
Substantivo (-o) ŝirmtegaĵo
Bản dịch
- en dust sheet ESPDIC
- en loose cover ESPDIC
- zh 防尘布 开放
- zh 防尘罩 开放
- zh 防护罩 开放
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo