eo ŝirmo
Cấu trúc từ:
ŝirm/o ...Cách phát âm bằng kana:
シルモ
Substantivo (-o) ŝirmo
Bản dịch
- ja 保護 pejv
- ja 防護 pejv
- eo ŝirmejo (避難所) pejv
- en protection ESPDIC
- en shelter ESPDIC
- zh 避难所 开放
- zh 庇护所 开放
- ja 屋根のある場所 (Gợi ý tự động)
- ja 木陰 (Gợi ý tự động)
- ja 隠れ場 (Gợi ý tự động)
- ja 避難所 (Gợi ý tự động)
- ja 待避所 (Gợi ý tự động)
- ja 待避壕 (Gợi ý tự động)
- eo protektado (Gợi ý tự động)
- es protección (Gợi ý tự động)
- es protección (Gợi ý tự động)
- fr protection (Gợi ý tự động)
- nl beveiliging (Gợi ý tự động)



Babilejo