Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝir//int/a
Cách phát âm bằng kana:
シリヂン

eo ŝiriĝinta

Cấu trúc dự đoán:
ŝir//int/a
Cách phát âm bằng kana:
シリヂン

Bản dịch

eo ŝiriĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝir//i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ŝiriĝo

Cấu trúc dự đoán:
ŝir//o
Cách phát âm bằng kana:
リーヂョ

Bản dịch

eo ŝiriĝa

Cấu trúc dự đoán:
ŝir//a
Cách phát âm bằng kana:
リーヂャ

Bản dịch

eo ŝiro

Cấu trúc dự đoán:
ŝir/o
Cách phát âm bằng kana:
シー

Bản dịch

(?) ŝiriĝinta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,055,446 inferencoj, 0.632 CPU-sekundoj en 0.716 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog